ồn ào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nhiều tiếng động to, hỗn tạp, gây khó chịu: "Ồn ào" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một không gian, sự việc có nhiều âm thanh lớn, lộn xộn và thường làm mất sự yên tĩnh.
- Ầm ĩ, náo nhiệt: Chỉ sự huyên náo, đông đúc và phát ra nhiều tiếng động.
Danh từ:
- Sự ồn ào, tiếng ồn ào: Dùng để chỉ bản thân hiện tượng hoặc những âm thanh hỗn tạp đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Khu chợ này lúc nào cũng rất ồn ào. (Nơi này luôn có nhiều tiếng động hỗn tạp.)
- Đám đông biểu tình trở nên ồn ào hơn. (Đám đông phát ra nhiều tiếng ầm ĩ hơn.)
- Lối sống ồn ào của thành phố khiến tôi mệt mỏi. (Nhịp sống náo nhiệt, hối hả nơi đô thị.)
Danh từ:
- Ồn ào từ công trường xây dựng vang xa. (Âm thanh hỗn độn từ nơi thi công.)
- Tôi không thể chịu được cái ồn ào nơi đây. (Tôi không chịu nổi sự ầm ĩ ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ồn ào và vội vã": Thường dùng để miêu tả nhịp sống căng thẳng, hối hả và thiếu sự yên tĩnh của đô thị.
- Anh ấy chán ngán cuộc sống ồn ào và vội vã nơi thủ đô.
- Dùng trong văn chương, báo chí để phê phán: Chỉ sự phô trương, màu mè, thiếu chiều sâu.
- Một chiến dịch quảng cáo ồn ào nhưng rỗng tuếch. (Một chiến dịch gây ầm ĩ nhưng không có nội dung giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Ồn (tính từ): Có tiếng động to, gây khó chịu. Nghĩa hẹp và mạnh hơn "ồn ào".
- Tiếng máy khoan rất ồn.
- Ào ào (từ tượng thanh/tính từ): Diễn tả âm thanh hoặc hành động mạnh mẽ, dồn dập.
- Mưa rơi ào ào. / Chiếc xe phóng qua ào ào.
- Huyên náo (tính từ): Ồn ào do nhiều người nói hoặc hoạt động. Thường dùng cho đám đông.
- Một buổi tiệc huyên náo.
Từ đồng nghĩa
- Ầm ĩ: Có tiếng động to và gây khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Náo nhiệt: Nhộn nhịp, đông vui và có tiếng ồn, thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Hỗn độn: Lộn xộn, không trật tự, có thể dùng cho âm thanh hoặc tình hình chung.
Từ trái nghĩa
- Yên tĩnh: Không có tiếng động, im lặng.
- Trật tự: Có ngăn nắp, kỷ luật, không hỗn loạn.
- Im ắng: Rất yên lặng, không một tiếng động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ồn ào như chợ vỡ: Rất ồn ào và hỗn loạn, không khác gì cảnh chợ tan.
- Lớp học ồn ào như chợ vỡ khi giáo viên vắng mặt.
- Làm ồn / Gây ồn ào: Hành động tạo ra tiếng động lớn.
- Xin đừng gây ồn ào sau 10 giờ đêm.
- Chốn ồn ào: Cụm từ chỉ nơi phố thị náo nhiệt, đối lập với chốn yên bình.
- Anh ấy tìm về miền quê để trốn khỏi chốn ồn ào.
- ph. Có nhiều tiếng người nói, to và xen lẫn lộn: Cãi nhau ồn ào.